Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-591.73 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-151.90 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-321.34 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-326.61 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.90 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.34 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-817.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-835.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-840.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-855.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-248.60 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-249.45 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-256.34 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.71 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-751.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-596.30 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.41 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.70 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-566.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-568.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-640.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-872.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-484.17 | - | Long An | Xe Con | - |