Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-955.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-041.57 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-447.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-549.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-025.45 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17D-013.37 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-294.05 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90D-011.03 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 90D-013.04 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 90D-013.30 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-499.40 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-505.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-016.23 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 18D-018.14 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-018.93 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36D-029.64 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-030.17 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-032.24 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38A-700.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-009.48 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-010.72 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75D-011.41 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-946.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |