Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-909.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-716.02 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-722.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-728.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-859.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-870.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-934.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-541.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-548.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-493.10 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-494.84 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-158.57 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |