Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-573.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-685.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-696.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-383.17 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-284.40 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-434.62 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-435.97 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-438.03 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-327.87 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-328.27 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-329.49 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-330.32 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.04 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.42 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-362.47 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-217.82 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-217.97 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-219.74 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-225.20 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-581.52 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-588.02 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-588.78 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-591.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-325.74 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |