Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-331.14 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-160.72 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-161.05 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-161.82 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-459.62 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-467.52 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-473.21 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-750.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-758.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.17 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-548.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-884.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-217.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |