Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-890.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.41 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-036.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-030.37 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-861.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-862.13 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-872.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-875.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-020.76 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88A-791.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-852.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-853.05 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-858.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-870.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-921.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-040.14 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-425.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-425.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-429.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |