Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-435.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.01 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-053.02 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-544.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-507.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-015.94 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36K-233.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-033.52 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38A-702.57 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |