Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-245.32 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-228.40 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-268.78 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-875.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-268.21 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-001.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-006.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-007.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-014.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-014.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-990.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-726.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.02 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-796.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-926.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |