Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-951.23 - Hải Dương Xe Con -
34A-967.64 - Hải Dương Xe Con -
34A-971.94 - Hải Dương Xe Con -
15K-481.34 - Hải Phòng Xe Con -
15K-482.94 - Hải Phòng Xe Con -
15K-487.42 - Hải Phòng Xe Con -
15K-496.67 - Hải Phòng Xe Con -
15K-510.94 - Hải Phòng Xe Con -
89A-532.24 - Hưng Yên Xe Con -
89A-539.47 - Hưng Yên Xe Con -
89A-539.84 - Hưng Yên Xe Con -
89A-543.71 - Hưng Yên Xe Con -
89A-565.24 - Hưng Yên Xe Con -
17A-495.02 - Thái Bình Xe Con -
17A-509.24 - Thái Bình Xe Con -
18A-493.10 - Nam Định Xe Con -
18A-494.31 - Nam Định Xe Con -
18A-507.51 - Nam Định Xe Con -
18A-510.60 - Nam Định Xe Con -
36K-232.43 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-251.37 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-267.34 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-278.80 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-298.27 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-490.30 - Nghệ An Xe Con -
37K-492.37 - Nghệ An Xe Con -
37K-502.72 - Nghệ An Xe Con -
37K-505.12 - Nghệ An Xe Con -
37K-524.14 - Nghệ An Xe Con -
37K-524.90 - Nghệ An Xe Con -