Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-865.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-868.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-924.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-926.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-929.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-038.78 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89A-545.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-558.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90C-155.61 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |