Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-229.12 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-229.78 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-230.13 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.41 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-860.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-860.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-865.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-002.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-005.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-007.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-019.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-725.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-788.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-788.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-795.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-795.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |