Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24D-011.07 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-129.72 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-088.60 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26D-014.54 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28A-268.46 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.57 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-860.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-862.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-865.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-268.31 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-008.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-014.10 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-015.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-883.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-717.72 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-728.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-729.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |