Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-734.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88D-024.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-853.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-927.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-428.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-532.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-535.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-535.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-495.12 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-496.51 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.49 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.32 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90D-013.64 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |