Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-322.02 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-322.84 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82D-011.97 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-453.73 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-457.48 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.31 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.54 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-814.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-820.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-821.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-021.97 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-746.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-747.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-748.12 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-749.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.78 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93D-008.87 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-606.24 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-541.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-845.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-852.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-470.04 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-483.32 | - | Long An | Xe Con | - |