Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-227.23 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-228.03 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.48 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-260.70 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-267.13 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-270.21 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-863.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-866.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-870.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-888.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-264.20 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-004.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-011.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-724.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |