Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-736.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.23 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-796.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-924.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-532.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-497.04 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-497.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.80 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.94 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.70 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.90 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-468.24 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.14 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.50 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.97 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-245.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |