Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-253.61 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-253.80 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-264.24 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-284.45 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-286.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.45 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-487.34 - Nghệ An Xe Con -
37K-488.12 - Nghệ An Xe Con -
37K-493.84 - Nghệ An Xe Con -
37K-502.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-504.67 - Nghệ An Xe Con -
37K-517.14 - Nghệ An Xe Con -
37K-522.75 - Nghệ An Xe Con -
37K-527.14 - Nghệ An Xe Con -
37K-539.42 - Nghệ An Xe Con -
37K-545.53 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.27 - Nghệ An Xe Con -
37K-561.94 - Nghệ An Xe Con -
37K-564.82 - Nghệ An Xe Con -
37K-569.37 - Nghệ An Xe Con -
37K-569.50 - Nghệ An Xe Con -
37K-570.53 - Nghệ An Xe Con -
38A-698.94 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-700.49 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-702.03 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-702.27 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-708.41 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-370.45 - Quảng Bình Xe Con -
73A-371.46 - Quảng Bình Xe Con -
92A-434.41 - Quảng Nam Xe Con -