Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-476.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-628.14 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-641.31 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97D-009.51 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22A-284.07 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-319.43 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-325.27 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26A-243.01 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26D-014.97 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28D-012.37 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-876.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-032.14 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-267.32 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-003.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-019.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-019.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-029.72 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-717.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99D-024.49 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |