Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47D-020.78 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-762.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.78 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-523.49 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-010.27 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-593.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-594.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.04 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.40 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.91 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51N-064.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-076.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-086.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-127.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-189.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-220.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-269.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |