Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-028.30 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-031.47 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-031.54 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-033.47 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-039.02 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-041.82 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-044.54 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-995.10 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-995.20 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-741.76 - Phú Thọ Xe Con -
88A-788.13 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-794.05 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-796.75 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-804.82 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-807.37 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-811.30 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-814.04 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-814.78 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-820.50 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-825.37 - Vĩnh Phúc Xe Con -
35A-463.62 - Ninh Bình Xe Con -
35A-464.73 - Ninh Bình Xe Con -
36K-245.01 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-250.21 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-250.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-257.97 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-258.17 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-266.70 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-289.67 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-294.01 - Thanh Hóa Xe Con -