Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-390.82 - Hà Nội Xe Con -
30M-401.54 - Hà Nội Xe Con -
30M-410.37 - Hà Nội Xe Con -
30M-410.61 - Hà Nội Xe Con -
30M-413.71 - Hà Nội Xe Con -
30M-418.82 - Hà Nội Xe Con -
29B-662.03 - Hà Nội Xe Khách -
11B-014.69 - Cao Bằng Xe Khách -
11B-014.97 - Cao Bằng Xe Khách -
97B-015.92 - Bắc Kạn Xe Khách -
22A-277.93 - Tuyên Quang Xe Con -
22B-016.45 - Tuyên Quang Xe Khách -
27A-130.04 - Điện Biên Xe Con -
27A-132.17 - Điện Biên Xe Con -
26A-238.04 - Sơn La Xe Con -
26B-019.13 - Sơn La Xe Khách -
28B-017.34 - Hòa Bình Xe Khách -
28B-017.75 - Hòa Bình Xe Khách -
20A-877.71 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-895.49 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-036.49 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-872.70 - Bắc Giang Xe Con -
98A-874.53 - Bắc Giang Xe Con -
98A-886.37 - Bắc Giang Xe Con -
98A-897.78 - Bắc Giang Xe Con -
98A-908.64 - Bắc Giang Xe Con -
88A-794.60 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-795.48 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-799.37 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-801.78 - Vĩnh Phúc Xe Con -