Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88B-022.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-338.41 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.60 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-450.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.80 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-484.13 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.43 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-026.71 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.54 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-508.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18B-031.78 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36K-230.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-289.94 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37B-048.43 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38B-023.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 75A-397.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-965.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-323.27 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76B-029.72 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-362.61 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79B-044.13 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-326.02 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.64 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-212.05 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-028.31 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-291.13 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |