Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62B-031.75 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62B-032.82 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62B-033.62 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-327.71 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-339.24 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-341.46 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63B-035.84 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71B-025.40 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84B-021.97 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64A-206.23 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-207.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-018.34 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64B-018.48 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-303.41 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-303.78 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-307.31 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-314.17 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-314.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-345.23 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67B-032.70 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68B-034.74 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-035.01 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 94C-086.12 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69B-016.07 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-030.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-035.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-036.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-037.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-040.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-044.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |