Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-272.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-007.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-019.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-020.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-032.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-058.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-094.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-108.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-122.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-128.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-136.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-146.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-932.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-960.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-979.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-980.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-994.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-220.54 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63B-036.24 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 64A-208.21 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-303.64 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-026.52 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-027.49 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-189.43 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-191.48 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-192.05 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-192.80 | - | An Giang | Xe Tải | - |