Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-315.02 - Hà Nội Xe Con -
30M-323.94 - Hà Nội Xe Con -
30M-327.48 - Hà Nội Xe Con -
30M-328.04 - Hà Nội Xe Con -
30M-337.02 - Hà Nội Xe Con -
30M-349.05 - Hà Nội Xe Con -
30M-377.45 - Hà Nội Xe Con -
30M-403.32 - Hà Nội Xe Con -
30M-409.17 - Hà Nội Xe Con -
30M-409.60 - Hà Nội Xe Con -
30M-414.53 - Hà Nội Xe Con -
23B-013.87 - Hà Giang Xe Khách -
11C-087.34 - Cao Bằng Xe Tải -
97A-096.46 - Bắc Kạn Xe Con -
97A-098.67 - Bắc Kạn Xe Con -
97C-050.71 - Bắc Kạn Xe Tải -
97B-015.52 - Bắc Kạn Xe Khách -
22B-018.42 - Tuyên Quang Xe Khách -
24C-167.17 - Lào Cai Xe Tải -
24C-167.53 - Lào Cai Xe Tải -
25C-060.24 - Lai Châu Xe Tải -
25C-062.05 - Lai Châu Xe Tải -
26C-166.12 - Sơn La Xe Tải -
26C-168.47 - Sơn La Xe Tải -
28A-262.70 - Hòa Bình Xe Con -
28B-018.04 - Hòa Bình Xe Khách -
28B-019.51 - Hòa Bình Xe Khách -
12C-140.75 - Lạng Sơn Xe Tải -
12B-018.50 - Lạng Sơn Xe Khách -
98A-912.01 - Bắc Giang Xe Con -