Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-392.43 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.05 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.32 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-047.13 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-275.32 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-031.70 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-864.31 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-889.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.45 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.92 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.10 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-950.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.71 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-439.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.75 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.75 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.30 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34B-044.31 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-486.07 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.72 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-532.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-349.71 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.14 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-352.76 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.43 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |