Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17B-032.71 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18C-175.14 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.61 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-185.32 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-548.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-049.20 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-575.46 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.03 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.93 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-683.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.97 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-243.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-244.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-249.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-253.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-253.82 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.31 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74B-017.45 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74B-018.82 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-032.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-316.97 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-067.24 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92B-038.82 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-040.80 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-030.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77B-040.46 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-570.93 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.91 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.53 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |