Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-587.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-229.27 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-230.14 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.74 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.43 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-235.02 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-085.14 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-085.54 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-086.24 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-015.05 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-210.64 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-159.46 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82B-022.93 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-469.49 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-472.80 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.93 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-284.31 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-289.60 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.40 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47B-045.62 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49C-384.72 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-385.78 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.03 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-394.42 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-523.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-616.04 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.10 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.04 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |