Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-631.82 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.74 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.61 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-644.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.90 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60B-078.43 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-080.03 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-268.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51B-712.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62A-470.03 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-473.10 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-032.13 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 71C-138.32 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-024.71 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84B-021.75 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 66B-026.21 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 68A-366.04 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-367.31 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-180.62 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-181.24 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-184.05 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-034.27 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-034.75 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 95A-137.61 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-137.64 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-142.03 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95C-089.46 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |