Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-229.90 - Hà Nội Xe Con -
30M-246.57 - Hà Nội Xe Con -
30M-247.71 - Hà Nội Xe Con -
30M-271.92 - Hà Nội Xe Con -
30M-277.49 - Hà Nội Xe Con -
30M-305.51 - Hà Nội Xe Con -
30M-315.70 - Hà Nội Xe Con -
30M-343.48 - Hà Nội Xe Con -
30M-364.07 - Hà Nội Xe Con -
30M-374.51 - Hà Nội Xe Con -
30M-378.54 - Hà Nội Xe Con -
30M-393.32 - Hà Nội Xe Con -
30M-396.92 - Hà Nội Xe Con -
30M-397.10 - Hà Nội Xe Con -
30M-405.52 - Hà Nội Xe Con -
30M-410.02 - Hà Nội Xe Con -
30M-420.53 - Hà Nội Xe Con -
29K-342.27 - Hà Nội Xe Tải -
29K-356.14 - Hà Nội Xe Tải -
29K-359.97 - Hà Nội Xe Tải -
24C-165.51 - Lào Cai Xe Tải -
24C-171.12 - Lào Cai Xe Tải -
24B-019.32 - Lào Cai Xe Khách -
25B-008.73 - Lai Châu Xe Khách -
25B-008.93 - Lai Châu Xe Khách -
26B-021.05 - Sơn La Xe Khách -
21B-015.45 - Yên Bái Xe Khách -
20C-313.20 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-315.05 - Thái Nguyên Xe Tải -
14K-019.02 - Quảng Ninh Xe Con -