Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-021.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-049.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-053.03 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-054.24 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19A-726.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.21 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.90 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.73 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-310.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15C-481.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 90C-159.05 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-497.10 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-468.70 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-472.90 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.02 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-181.10 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-184.37 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-022.81 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-023.53 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-026.31 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-550.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |