Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36C-572.94 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-574.21 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-502.12 - Nghệ An Xe Con -
37K-503.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-521.02 - Nghệ An Xe Con -
37K-526.50 - Nghệ An Xe Con -
37K-536.73 - Nghệ An Xe Con -
37K-542.82 - Nghệ An Xe Con -
37K-545.94 - Nghệ An Xe Con -
37K-556.24 - Nghệ An Xe Con -
37K-564.61 - Nghệ An Xe Con -
37C-572.10 - Nghệ An Xe Tải -
37C-579.21 - Nghệ An Xe Tải -
37C-581.03 - Nghệ An Xe Tải -
37C-591.27 - Nghệ An Xe Tải -
74B-016.92 - Quảng Trị Xe Khách -
74B-019.40 - Quảng Trị Xe Khách -
74B-019.67 - Quảng Trị Xe Khách -
75B-030.48 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
43B-065.10 - Đà Nẵng Xe Khách -
92A-442.73 - Quảng Nam Xe Con -
92A-444.54 - Quảng Nam Xe Con -
92A-445.53 - Quảng Nam Xe Con -
92A-448.07 - Quảng Nam Xe Con -
92A-448.54 - Quảng Nam Xe Con -
92B-040.54 - Quảng Nam Xe Khách -
76A-327.64 - Quảng Ngãi Xe Con -
76B-030.34 - Quảng Ngãi Xe Khách -
78B-018.80 - Phú Yên Xe Khách -
78B-021.47 - Phú Yên Xe Khách -