Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-146.57 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-150.72 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-086.48 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-014.73 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-023.78 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81B-029.76 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-031.10 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-418.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.70 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-043.57 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-116.37 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-120.32 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-013.17 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-749.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-399.74 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-522.60 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.97 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 60C-784.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.48 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-096.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-107.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-138.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-060.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |