Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-115.80 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-117.64 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24B-021.37 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-022.73 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25B-008.17 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-010.93 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21C-113.43 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-115.90 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-014.24 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28B-020.04 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20C-311.48 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.04 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.90 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.53 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-456.17 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.47 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.97 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.54 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.30 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-056.14 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-387.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-388.78 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.64 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-267.31 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.75 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.87 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.67 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.72 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99C-331.51 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.31 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |