Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-343.61 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34B-045.12 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34B-045.57 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-482.12 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-483.60 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-483.64 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.50 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.53 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-028.49 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-029.14 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90C-157.60 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18B-034.48 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36B-050.45 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-050.94 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37B-050.21 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38B-023.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73B-019.13 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43C-314.76 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-315.76 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.75 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92B-039.24 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 78C-126.17 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-022.01 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85B-015.92 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-016.50 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-017.80 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-209.57 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.57 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.37 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-287.14 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |