Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-404.52 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.23 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.67 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-043.46 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-016.72 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49B-033.27 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-520.07 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.76 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-036.81 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-617.40 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-620.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.74 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-783.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-783.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-789.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-266.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-270.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-066.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-086.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |