Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-129.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-211.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-266.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-296.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-302.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-231.82 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-034.37 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-034.53 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71B-023.50 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71B-026.07 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84C-128.32 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64C-137.07 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-139.10 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-017.49 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67C-191.46 | - | An Giang | Xe Tải | - |