Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-338.01 - Hà Nội Xe Con -
30M-365.48 - Hà Nội Xe Con -
30M-367.05 - Hà Nội Xe Con -
30M-380.93 - Hà Nội Xe Con -
30M-391.40 - Hà Nội Xe Con -
30M-394.12 - Hà Nội Xe Con -
30M-399.43 - Hà Nội Xe Con -
30M-403.94 - Hà Nội Xe Con -
30M-405.21 - Hà Nội Xe Con -
30M-405.43 - Hà Nội Xe Con -
30M-406.12 - Hà Nội Xe Con -
23B-014.76 - Hà Giang Xe Khách -
11B-015.90 - Cao Bằng Xe Khách -
11B-016.43 - Cao Bằng Xe Khách -
11B-016.57 - Cao Bằng Xe Khách -
97B-015.76 - Bắc Kạn Xe Khách -
97B-018.61 - Bắc Kạn Xe Khách -
25B-011.53 - Lai Châu Xe Khách -
25B-011.60 - Lai Châu Xe Khách -
28C-125.49 - Hòa Bình Xe Tải -
28B-020.07 - Hòa Bình Xe Khách -
20C-318.60 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-323.49 - Thái Nguyên Xe Tải -
12C-139.80 - Lạng Sơn Xe Tải -
12C-140.73 - Lạng Sơn Xe Tải -
12C-145.50 - Lạng Sơn Xe Tải -
12B-015.53 - Lạng Sơn Xe Khách -
14C-451.64 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-458.74 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-467.84 - Quảng Ninh Xe Tải -