Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14C-467.87 - Quảng Ninh Xe Tải -
14B-053.70 - Quảng Ninh Xe Khách -
98C-376.60 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-382.42 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-044.50 - Bắc Giang Xe Khách -
19C-278.13 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-325.01 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-343.92 - Bắc Ninh Xe Tải -
99B-030.53 - Bắc Ninh Xe Khách -
99B-031.17 - Bắc Ninh Xe Khách -
34C-438.94 - Hải Dương Xe Tải -
34C-445.23 - Hải Dương Xe Tải -
34C-450.82 - Hải Dương Xe Tải -
34B-045.94 - Hải Dương Xe Khách -
15C-487.54 - Hải Phòng Xe Tải -
15B-055.47 - Hải Phòng Xe Khách -
15B-058.52 - Hải Phòng Xe Khách -
89B-025.94 - Hưng Yên Xe Khách -
89B-027.14 - Hưng Yên Xe Khách -
17B-031.12 - Thái Bình Xe Khách -
90B-013.92 - Hà Nam Xe Khách -
18C-174.21 - Nam Định Xe Tải -
35B-024.21 - Ninh Bình Xe Khách -
36C-548.70 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-550.37 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-580.75 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-581.94 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-585.17 - Nghệ An Xe Tải -
37C-586.94 - Nghệ An Xe Tải -
37B-047.05 - Nghệ An Xe Khách -