Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37B-049.82 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-245.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-249.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-254.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-197.04 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-018.51 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74B-018.67 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75C-163.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-316.94 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-319.71 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.70 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-260.23 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-039.13 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-041.71 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-029.73 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-264.05 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78B-020.82 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85B-014.02 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-213.92 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.54 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.82 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-215.03 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-028.30 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-095.84 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81B-028.21 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-028.47 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-028.84 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-400.51 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-119.54 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |