Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-244.87 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.10 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21C-114.40 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21D-007.54 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28C-124.10 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28D-013.12 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-870.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.48 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.42 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.31 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-453.34 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-457.80 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.14 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.76 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-861.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-875.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-884.31 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-398.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-265.74 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-266.30 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-269.46 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.84 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.34 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.20 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.13 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-313.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-023.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |