Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88D-024.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-879.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.73 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-334.40 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-337.70 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.37 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-436.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.73 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.84 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.10 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.21 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-432.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-349.60 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.01 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.75 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-220.43 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-220.47 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-013.78 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18C-177.37 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.40 | - | Nam Định | Xe Tải | - |