Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-361.20 - Hà Nội Xe Tải -
29K-361.74 - Hà Nội Xe Tải -
29K-364.50 - Hà Nội Xe Tải -
29K-374.21 - Hà Nội Xe Tải -
29K-391.74 - Hà Nội Xe Tải -
29K-397.75 - Hà Nội Xe Tải -
29K-403.24 - Hà Nội Xe Tải -
29K-408.17 - Hà Nội Xe Tải -
29K-459.41 - Hà Nội Xe Tải -
29K-477.30 - Hà Nội Xe Tải -
22C-115.32 - Tuyên Quang Xe Tải -
22C-116.84 - Tuyên Quang Xe Tải -
22C-117.92 - Tuyên Quang Xe Tải -
22B-019.60 - Tuyên Quang Xe Khách -
24C-166.54 - Lào Cai Xe Tải -
24C-169.70 - Lào Cai Xe Tải -
24C-170.24 - Lào Cai Xe Tải -
24B-019.84 - Lào Cai Xe Khách -
27C-074.27 - Điện Biên Xe Tải -
27C-077.13 - Điện Biên Xe Tải -
27B-016.84 - Điện Biên Xe Khách -
25C-060.05 - Lai Châu Xe Tải -
21B-015.90 - Yên Bái Xe Khách -
20C-314.75 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-319.40 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-320.60 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-320.78 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-323.76 - Thái Nguyên Xe Tải -
20B-039.05 - Thái Nguyên Xe Khách -
14C-451.50 - Quảng Ninh Xe Tải -