Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-464.91 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.90 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.01 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-052.93 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-055.70 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-389.37 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-269.74 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.64 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.52 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.61 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-316.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-341.51 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.45 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-485.03 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.45 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.57 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-220.46 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-220.72 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.75 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.82 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-222.91 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-030.91 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90C-160.27 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-015.02 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18B-032.17 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-024.76 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-552.90 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.84 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.50 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |