Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36C-576.41 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-580.61 - Thanh Hóa Xe Tải -
36B-050.70 - Thanh Hóa Xe Khách -
37C-574.92 - Nghệ An Xe Tải -
37C-580.72 - Nghệ An Xe Tải -
37C-584.27 - Nghệ An Xe Tải -
37C-591.76 - Nghệ An Xe Tải -
37B-047.37 - Nghệ An Xe Khách -
37B-050.48 - Nghệ An Xe Khách -
73B-016.93 - Quảng Bình Xe Khách -
73B-018.91 - Quảng Bình Xe Khách -
74C-146.87 - Quảng Trị Xe Tải -
74B-017.90 - Quảng Trị Xe Khách -
74B-019.76 - Quảng Trị Xe Khách -
75C-160.13 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
75C-161.73 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
43C-317.70 - Đà Nẵng Xe Tải -
43C-322.90 - Đà Nẵng Xe Tải -
92C-257.78 - Quảng Nam Xe Tải -
92C-258.07 - Quảng Nam Xe Tải -
92B-041.43 - Quảng Nam Xe Khách -
78B-018.97 - Phú Yên Xe Khách -
78B-019.62 - Phú Yên Xe Khách -
85C-086.72 - Ninh Thuận Xe Tải -
85B-015.46 - Ninh Thuận Xe Khách -
85B-017.94 - Ninh Thuận Xe Khách -
86C-214.32 - Bình Thuận Xe Tải -
47C-400.52 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-409.78 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-411.48 - Đắk Lắk Xe Tải -