Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-414.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-045.02 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-120.30 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-121.47 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-013.76 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-383.05 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-203.80 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.41 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-021.76 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-218.46 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-034.21 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-036.64 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-641.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-771.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-777.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.54 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.02 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-079.51 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-264.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-268.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-268.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-269.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-270.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-270.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-271.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-271.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |