Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-258.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-225.74 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-226.72 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-236.13 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-236.92 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-034.17 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84B-019.82 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64B-020.34 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-189.61 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-191.53 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67C-190.49 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-193.61 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65B-025.40 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83C-135.60 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-136.01 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83B-025.24 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83B-026.31 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94C-085.90 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69C-109.12 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29K-360.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-362.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-391.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-406.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-406.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-408.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-408.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |