Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-919.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-432.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-490.70 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.97 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-563.10 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-352.45 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.51 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90B-016.32 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-504.87 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.48 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-178.30 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36D-032.41 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-032.90 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-482.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-493.52 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-494.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-502.23 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-568.76 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-575.90 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-047.51 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 37D-048.67 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-246.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-949.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.43 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77D-008.42 | - | Bình Định | Xe tải van | - |