Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-516.90 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-522.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-540.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-556.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-558.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-575.41 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-569.70 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-246.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-248.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-377.90 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-285.46 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-147.34 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-018.42 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75C-162.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-012.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-948.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.34 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.84 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-014.61 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-264.60 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-266.42 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-041.90 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-181.71 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-027.52 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-357.47 | - | Bình Định | Xe Con | - |