Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78D-006.82 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-228.47 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-230.93 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-085.75 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-086.40 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82D-011.43 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-011.53 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-294.82 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-399.30 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.17 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.12 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-024.72 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-121.76 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-013.27 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49D-015.46 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-531.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-023.84 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-773.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.60 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-024.75 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-856.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-279.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-015.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-067.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-072.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |